Class 1 và Class 3 là gì?
Class 1 và Class 3 là các cấp phân loại trong tiêu chuẩn an toàn laser IEC 60825-1, dùng để đánh giá mức độ nguy hiểm của tia laser đối với con người, đặc biệt là mắt.
Trong lĩnh vực camera an ninh (CCTV), hai khái niệm này thường xuất hiện khi nói đến:
- Đèn hồng ngoại IR Laser
- Thiết bị chiếu tia quang học
- Camera giám sát tầm xa ban đêm
Tổng quan nhanh: Class 1 vs Class 3
| Tiêu chí | Class 1 | Class 3 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | IEC 60825-1 | IEC 60825-1 |
| Mức độ an toàn | Rất cao | Trung bình |
| Nguy cơ với mắt | Không | Có nếu nhìn trực tiếp |
| Công suất laser | Rất thấp | Cao hơn |
| Yêu cầu cảnh báo | Không | Bắt buộc |
| Ứng dụng | Dân dụng | Chuyên dụng |
Class 1 là gì?
Định nghĩa Class 1
Class 1 là cấp laser an toàn tuyệt đối trong điều kiện sử dụng bình thường. Người dùng có thể tiếp xúc gián tiếp mà không gây nguy hiểm cho mắt.
Đặc điểm của Class 1
- Công suất laser rất thấp
- Không gây tổn thương mắt
- Không cần nhãn cảnh báo đặc biệt
- Được phép sử dụng rộng rãi
Class 1 trong camera an ninh
Trong CCTV, Class 1 thường dùng cho:
- Camera IR LED thông thường
- Camera gia đình, văn phòng
- Camera trường học, bệnh viện
➡ Đây là chuẩn phổ biến nhất trong camera dân dụng.
Class 3 là gì?
Định nghĩa Class 3
Class 3 là cấp laser có nguy cơ gây tổn thương mắt nếu nhìn trực tiếp vào chùm tia, đặc biệt ở khoảng cách gần hoặc thời gian tiếp xúc dài.
Class 3 thường bao gồm các phân nhóm như Class 3R.
Đặc điểm của Class 3
- Công suất laser cao hơn Class 1
- Tầm chiếu xa, tia tập trung
- Bắt buộc có nhãn cảnh báo
- Cần tuân thủ quy tắc an toàn
Class 3 trong camera an ninh
Class 3 thường xuất hiện ở:
- Camera IR Laser tầm xa
- Camera giám sát khu vực rộng
- Dự án an ninh chuyên nghiệp
So sánh chi tiết Class 1 và Class 3 trong camera
1. Mức độ an toàn
| Yếu tố | Class 1 | Class 3 |
|---|---|---|
| An toàn cho mắt | Rất cao | Trung bình |
| Phù hợp môi trường đông người | Có | Hạn chế |
| Rủi ro khi lắp sai vị trí | Thấp | Cao |
➡ Class 1 vượt trội về độ an toàn.
2. Khả năng chiếu xa ban đêm
| Tiêu chí | Class 1 | Class 3 |
|---|---|---|
| Tầm xa hồng ngoại | Ngắn – trung bình | Rất xa |
| Độ tập trung ánh sáng | Phân tán | Rất tập trung |
| Hiệu quả ban đêm | Tốt | Rất tốt |
➡ Class 3 phù hợp cho khoảng cách xa.
3. Ứng dụng thực tế
| Môi trường | Class 1 | Class 3 |
|---|---|---|
| Nhà ở | ✔ | ✘ |
| Văn phòng | ✔ | ✘ |
| Trường học | ✔ | ✘ |
| Khu công nghiệp | ✔ | ✔ |
| Dự án an ninh cao | ✘ | ✔ |
4. Chi phí và yêu cầu lắp đặt
| Tiêu chí | Class 1 | Class 3 |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp – trung bình | Cao |
| Yêu cầu kỹ thuật | Thấp | Cao |
| Cảnh báo an toàn | Không | Có |
Nên chọn Class 1 hay Class 3?
Chọn Class 1 nếu:
- Lắp camera gia đình
- Môi trường có người qua lại
- Ưu tiên an toàn tuyệt đối
- Không cần tầm nhìn quá xa
Chọn Class 3 nếu:
- Giám sát khoảng cách xa
- Khu vực hạn chế tiếp cận
- Dự án an ninh chuyên nghiệp
- Có đội ngũ lắp đặt kỹ thuật
Những hiểu lầm thường gặp
- Class 3 tốt hơn Class 1 → Sai
- Camera nào cũng có Class 3 → Sai
- Class 1 nhìn đêm kém → Sai
➡ Class 1 và Class 3 phục vụ mục đích khác nhau, không thể so sánh “hơn – kém” đơn thuần.
Kết luận: Class 1 vs Class 3
| Nhu cầu | Khuyến nghị |
|---|---|
| Camera gia đình | Class 1 |
| Camera cửa hàng | Class 1 |
| Camera tầm xa | Class 3 |
| Dự án an ninh đặc biệt | Class 3 |
Class 1 là lựa chọn an toàn – phổ biến – kinh tế.
Class 3 dành cho nhu cầu chuyên biệt, cần tuân thủ nghiêm ngặt an toàn.

